AN-NIR-124
2025-02
Xác định hàm lượng Polyethylene trong hạt Polypropylene bằng quang phổ cận hồng ngoại (NIRS)
Phân tích nhanh polyolefin tái chế
Tóm tắt
Bên cạnh polyethylene (PE), polypropylene (PP) là loại nhựa được sử dụng rộng rãi nhất trên toàn thế giới. Việc tái chế các polyolefin này gặp nhiều khó khăn, do polyethylene khó có thể được phân tách khỏi polypropylene bằng phương pháp phân tách nổi-chìm. Hàm lượng PE tăng trong PP dẫn đến độ bền liên kết giữa các pha thấp, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến các tính chất cơ học của sản phẩm đúc cuối cùng.
Phương pháp hiệu quả để xác định thành phần polyolefin dựa trên phân tích bằng quang phổ cận hồng ngoại (NIRS) được trình bày trong Application Note này. Ưu điểm chính là thời gian cho kết quả nhanh. So với phương pháp tiêu chuẩn tốn nhiều thời gian (tức là Phân tích nhiệt lượng quét vi sai hoặc DSC), việc phân tích hàm lượng polyethylene trong polypropylene bằng quang phổ cận hồng ngoại chỉ được thực hiện trong vài giây.
Thiết bị thí nghiệm
Các hỗn hợp polymer khác nhau (n = 54) với hàm lượng polyethylene thay đổi từ 0,5–35% được sản xuất bằng máy phối trộn. Hàm lượng polyethylene được xác định bằng phương pháp cân trước khi sản xuất các hỗn hợp polymer. Tất cả các phép đo trên OMNIS NIR Analyzer Solid (Hình 1) được thực hiện trong quá trình xoay bằng cốc đựng mẫu lớn để lấy trung bình phổ của các mẫu phụ. Cách chuẩn bị mẫu này giúp giảm ảnh hưởng của sự phân bố kích thước hạt polymer.
| Equipment | Metrohm number |
|---|---|
| OMNIS NIR Analyzer Solid | 2.1071.0010 |
| Large holder OMNIS NIR, 100 mm | 6.07402.100 |
| Large cup OMNIS NIR, 100 mm | 6.07402.110 |
| OMNIS Stand-Alone license | 6.6072.208 |
| Quant Development software license | 6.06008.002 |
Kết quả
Các phổ NIR thu được (Hình 2) được sử dụng để xây dựng các mô hình dự đoán cho hai khoảng hàm lượng polyethylene khác nhau. Biểu đồ tương quan đầu tiên (Hình 3) thể hiện mối tương quan giữa giá trị dự đoán bằng NIR và các giá trị tham chiếu trong khoảng hàm lượng PE từ 0,5–35,0%. Hình 4 thể hiện mối tương quan trong khoảng hàm lượng polyethylene từ 0,5–9,0%. Các chỉ số đánh giá tương ứng (FOM) cho thấy việc lựa chọn khoảng hàm lượng nhỏ hơn có thể giúp giảm sai số tuyệt đối so với việc sử dụng toàn bộ khoảng hàm lượng PE.
Kết quả hàm lượng PE: 0.5–35.0%
| SEC (%) | SECV (%) | R2CV |
|---|---|---|
| 0.94 | 1.10 | 0.987 |
Kết quả hàm lượng PE: 0.5–9.0%
| SEC (%) | SECV (%) | R2CV |
|---|---|---|
| 0.51 | 0.60 | 0.950 |
Kết luận
Application Note này cho thấy tính khả thi của quang phổ cận hồng ngoại (NIR) trong phân tích polyolefin. Việc phát hiện hàm lượng PE dưới 5% bằng phương pháp tiêu chuẩn Phân tích nhiệt lượng quét vi sai (DSC) có thể gặp nhiều khó khăn và tốn thời gian. So với phép đo DSC (Bảng 2), phân tích cận hồng ngoại giúp tiết kiệm đáng kể thời gian: mỗi phép đo mẫu chỉ mất vài giây. Bên cạnh hàm lượng PE, các thông số vật lý như khối lượng riêng cũng có thể được xác định bằng NIRS.
| Thông số | Phương pháp | Thời gian cho kết |
|---|---|---|
| Hàm lượng PE | Phân tích nhiệt lượng quét vi sai (Differential Scanning Calorimetry - DSC) | ∼60 phút cho mỗi mẫu |