Phân tích nước xả vải và hương liệu giặt bằng quang phổ NIR
AN-NIR-136
2025-09
vi
Xác định hàm lượng chất khô, pH và độ nhớt chỉ trong vài giây
Tài liệu ứng dụng này trình bày cách quang phổ cận hồng ngoại được sử dụng để kiểm soát chất lượng đa thông số nhanh chóng, không cần hóa chất đối với nước xả vải và hương liệu giặt.
Nước xả vải và hương liệu giặt (hương liệu cô đặc) là một nhóm sản phẩm chăm sóc cá nhân/giặt giũ, được sử dụng nhờ khả năng làm cho vải mềm hơn, mịn hơn và có mùi hương dễ chịu hơn sau chu trình giặt. Để sản xuất các sản phẩm này cần nhiều loại nguyên liệu khác nhau, và thường phải áp dụng các phương pháp phân tích khác nhau trước khi bắt đầu sản xuất. Các phương pháp phân tích truyền thống thường tốn nhiều thời gian. Tài liệu ứng dụng này mô tả cách đo độ nhớt, hàm lượng chất khô và độ pH của nước xả vải và hương liệu giặt bằng phương pháp quang phổ cận hồng ngoại. Quang phổ cận hồng ngoại (NIRS) là một kỹ thuật phân tích nhanh, không sử dụng hóa chất, phục vụ kiểm soát chất lượng nước xả vải và hương liệu giặt mà không cần chuẩn bị mẫu.
Các mẫu nước xả vải và hương liệu giặt được đo bằng thiết bị phân tích NIR OMNIS (Hình 1) ở chế độ phản xạ xuyên trong dải bước sóng 1000–2250 nm, sử dụng đầu phản xạ có khe hở 1 mm và lọ đựng mẫu dùng một lần đường kính 28 mm.
Giá trị tham chiếu của hàm lượng chất khô được xác định bằng phương pháp sấy hao hụt khối lượng, còn pH và độ nhớt lần lượt được đo bằng máy đo pH và máy đo độ nhớt.
Phần mềm OMNIS được sử dụng cho toàn bộ quá trình thu thập dữ liệu và xây dựng mô hình dự đoán.
Các phổ NIR thu được (Hình 2) được sử dụng để xây dựng các mô hình dự đoán nhằm định lượng hàm lượng chất khô, giá trị pH và độ nhớt. Chất lượng của các mô hình dự đoán được đánh giá bằng các biểu đồ tương quan (Hình 3–5), cho thấy mối tương quan rất cao giữa giá trị dự đoán từ NIR và các giá trị tham chiếu. Các chỉ số đánh giá hiệu suất (FOM) tương ứng thể hiện độ chính xác dự kiến của phép dự đoán trong quá trình phân tích thường quy.
Result pH in fabric softeners and laundry perfumes
| R2 | SEC | SECV | SEP |
|---|---|---|---|
| 0.997 | 0.11 | 0.14 | 0.15 |
Kết quả hàm lượng chất khô trong nước xả vải và nước giặt
| R2 | SEC (%) | SECV (%) | SEP (%) |
|---|---|---|---|
| 0.995 | 0.09 | 0.10 | 0.09 |
Kết quả độ nhớt trong nước xả vải và hương liệu giặt
| R2 | SEC (cp) | SECV (cp) | SEP (cp) |
|---|---|---|---|
| 0.994 | 17.16 | 20.25 | 22.18 |
Tài liệu ứng dụng này chứng minh tính khả thi của việc phân tích hàm lượng chất khô, pH và độ nhớt trong hương liệu giặt và nước xả vải bằng phương pháp quang phổ cận hồng ngoại. Việc đo cả ba chỉ tiêu chất lượng có thể được thực hiện trong vài giây mà không cần sử dụng hóa chất.
Phương pháp NIRS có thể được sử dụng ở nhiều giai đoạn của chuỗi sản xuất hoặc trong kiểm soát chất lượng sản phẩm cuối cùng, giúp các nhà sản xuất tiết kiệm thời gian và chi phí. Ngoài ra, với NIRS chỉ cần một công nghệ duy nhất, thay vì phải sử dụng các kỹ thuật phân tích tiêu chuẩn khác nhau thường được áp dụng cho các phép xác định này (Bảng 1).
| Thông số | Phương | Thời gian cho kết quả |
|---|---|---|
| Hàm lượng chất khô | Sấy hao hụt khối lượng | 30 phút |
| pH | Máy đo pH | 5 phút |
| Độ nhớt | Máy đo độ nhớt | 15 phút (bao gồm chuẩn bị mẫu + đo) |